⚠️ 검토 전 초안입니다 / DRAFT — not yet reviewed 번역과 병원 표현을 원어민·통역자가 확인한 뒤 배포하세요.

글로컬브릿지 · 엘림G선교회

병원에
가려고 해요

I need to go
to the hospital

Tôi cần đi
bệnh viện

मलाई अस्पताल
जानु छ

한국에서 병원에 가야 하는 외국인을 위한 안내

For foreign residents who need a hospital or clinic

Dành cho người nước ngoài cần đi khám bệnh

अस्पताल जानुपर्ने विदेशीहरूका लागि

119 많이 아프면 지금 전화하세요 · 밤에도 주말에도 If it is serious, call now · night and weekends too Nếu nặng, hãy gọi ngay · cả đêm và cuối tuần धेरै गाह्रो भए अहिले फोन गर्नुहोस् · राति र बिदामा पनि

1 병원에서 가는 순서Steps at the hospital Các bước tại bệnh việnअस्पतालमा गर्ने क्रम

  1. 아래 물건을 챙기세요.
  2. 접수를 하세요. 접수하는 곳은 보통 1층에 있습니다.
  3. 이름을 부르면 진료실에 들어가세요.
  4. 진료가 끝나면 수납(돈 내는 곳)에 가세요.
  5. 약을 받는 종이를 받으면 약국에 가세요. 보통 병원 근처에 있습니다.
  6. Prepare the items below.
  7. Register at 접수 — the reception desk, usually on the first floor.
  8. Wait until your name is called, then enter the consultation room.
  9. After the consultation, go to 수납 (payment).
  10. If you get a prescription, take it to a 약국 (pharmacy), usually nearby.
  11. Hãy chuẩn bị các thứ bên dưới.
  12. Làm thủ tục ở 접수 — quầy tiếp nhận, thường ở tầng 1.
  13. Chờ đến khi được gọi tên rồi vào phòng khám.
  14. Khám xong, đến 수납 (quầy thanh toán).
  15. Nếu nhận đơn thuốc, hãy mang đến 약국 (nhà thuốc) gần đó.
  16. तलका सामानहरू तयार गर्नुहोस्।
  17. 접수 मा दर्ता गर्नुहोस् — प्रायः पहिलो तलामा हुन्छ।
  18. नाम बोलाएपछि जाँच कोठामा जानुहोस्।
  19. जाँच सकिएपछि 수납 (भुक्तानी) मा जानुहोस्।
  20. औषधिको पर्चा पाएमा नजिकैको 약국 (फार्मेसी) मा लैजानुहोस्।

💡 접수 · 수납 · 약국 — 이 글자는 병원 표지판에 그대로 쓰여 있습니다. 글자만 찾으면 됩니다. 💡 접수 · 수납 · 약국 — these words are written on hospital signs. Just look for them. 💡 접수 · 수납 · 약국 — những chữ này có trên biển hiệu bệnh viện. Chỉ cần tìm đúng chữ. 💡 접수 · 수납 · 약국 — यी अक्षरहरू अस्पतालको साइनबोर्डमा लेखिएका हुन्छन्।

2 무엇을 가지고 가야 합니까What to bring Cần mang theo gìके ल्याउने

3 병원에서 쓰는 말Useful Korean at the hospital Tiếng Hàn dùng ở bệnh việnअस्पतालमा प्रयोग हुने कोरियन

📱 말하기 어려우면 이 화면을 그대로 보여주세요. 📱 If speaking is hard, just show this screen. 📱 Nếu khó nói, hãy đưa màn hình này cho họ xem. 📱 बोल्न गाह्रो भए यो स्क्रिन देखाउनुहोस्।

통역이 필요할 때You need an interpreterKhi cần phiên dịchदोभाषे चाहिँदा

통역이 필요해요.

어디가 아픈지 말할 때 (손으로 가리키며)Showing where it hurts (point with your hand)Chỉ chỗ đau (vừa nói vừa chỉ tay)कहाँ दुख्छ भन्दा (हातले देखाउँदै)

여기가 아파요.

언제부터 아픈지 말할 때When it startedĐau từ khi nàoकहिलेदेखि दुख्यो

어제부터 아파요. 또는 — 일주일 전부터 아파요.or — 일주일 전부터 아파요. (since a week ago)hoặc — 일주일 전부터 아파요. (từ một tuần trước)वा — 일주일 전부터 아파요. (एक हप्ता अघिदेखि)

어떻게 아픈지 말할 때How it hurtsĐau thế nàoकसरी दुख्छ

열이 나요. / 쑤셔요. / 어지러워요. 열이 나요=발열 · 쑤셔요=욱신거림 · 어지러워요=현기증fever / aching / dizzysốt / nhức / chóng mặtज्वरो / दुख्ने / रिंगटा

약 알레르기가 있을 때If you have a drug allergyNếu bị dị ứng thuốcऔषधिको एलर्जी भए

약 알레르기가 있어요.

건강보험이 없을 때If you have no health insuranceNếu không có bảo hiểm y tếस्वास्थ्य बीमा नभए

건강보험이 없어요. 얼마예요?

일하다가 다쳤을 때 ★ 꼭 말하세요If you were injured at work ★ importantNếu bị thương khi làm việc ★ quan trọngकाम गर्दा चोट लागे ★ महत्त्वपूर्ण

일하다가 다쳤어요.

다시 와야 하는지 물을 때Asking about a follow-up visitHỏi có phải tái khámफेरि आउनुपर्ने हो कि

다시 와야 해요?

4 꼭 알아 두세요Please remember Xin hãy nhớकृपया याद गर्नुहोस्

  • 이 안내문은 병을 알려주지 않습니다. 진단과 치료는 의사만 합니다.
  • 약은 의사와 약사가 준 것만 드세요. 다른 사람의 약을 먹지 마세요.
  • 일하다가 다쳤다면 꼭 회사에 알리세요. 산업재해일 수 있습니다. 회사가 도와주지 않으면 공인노무사와 상담하세요.
  • 건강보험이 없으면 돈이 많이 들 수 있습니다. 회사나 건강보험공단에 확인하세요.
  • 병원비 낸 종이(영수증)를 버리지 마세요. 나중에 필요할 수 있습니다.
  • This guide does not tell you your illness. Only a doctor can diagnose and treat.
  • Take only medicine given by a doctor or pharmacist. Never take someone else's medicine.
  • If you were injured at work, tell your company. It may be an industrial accident. If they do not help, consult a certified labor attorney (공인노무사).
  • Without health insurance, costs can be high. Check with your company or the National Health Insurance Service.
  • Keep your receipts. You may need them later.
  • Tài liệu này không cho biết bạn mắc bệnh gì. Chỉ bác sĩ mới chẩn đoán và điều trị.
  • Chỉ uống thuốc do bác sĩ hoặc dược sĩ cho. Không uống thuốc của người khác.
  • Nếu bị thương khi làm việc, hãy báo cho công ty. Đó có thể là tai nạn lao động. Nếu công ty không giúp, hãy gặp luật sư lao động (공인노무사).
  • Không có bảo hiểm y tế thì chi phí có thể rất cao. Hãy hỏi công ty hoặc Cơ quan bảo hiểm y tế.
  • Hãy giữ hóa đơn. Sau này có thể cần đến.
  • यो सामग्रीले रोग बताउँदैन। निदान र उपचार डाक्टरले मात्र गर्छन्।
  • डाक्टर वा फार्मासिस्टले दिएको औषधि मात्र खानुहोस्। अरूको औषधि नखानुहोस्।
  • काम गर्दा चोट लागे कम्पनीलाई अवश्य भन्नुहोस्। यो औद्योगिक दुर्घटना हुन सक्छ। कम्पनीले सहयोग नगरे श्रम वकिल (공인노무사) सँग परामर्श गर्नुहोस्।
  • स्वास्थ्य बीमा नभए खर्च धेरै हुन सक्छ। कम्पनी वा स्वास्थ्य बीमा निगममा सोध्नुहोस्।
  • बिल (रसिद) नफाल्नुहोस्। पछि चाहिन सक्छ।

5 어디로 물어보면 됩니까Where to ask Hỏi ở đâuकहाँ सोध्ने

전화 · 카카오톡Phone · KakaoTalk Điện thoại · KakaoTalkफोन · KakaoTalk

✍️ 연락처를 입력하세요 / Add contact here

다른 안내문Other guidesHướng dẫn khácअन्य सामग्री

← 자료나눔 처음으로← All guides ← Tất cả hướng dẫn← सबै सामग्री